Tỉ giá vàng - nguồn SJC.COM.VN

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 36.410 36.230
Vàng SJC 1L - 10L 36.410 36.230
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 35.860 35.460
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 35.960 35.460
Vàng nữ trang 99,99% 35.810 35.110
Vàng nữ trang 99% 35.455 34.755
Vàng nữ trang 75% 27.010 25.610
Vàng nữ trang 58,3% 21.029 19.629
Vàng nữ trang 41,7% 15.084 13.684
Hà Nội Vàng SJC 36.430 36.230
Đà Nẵng Vàng SJC 36.430 36.230
Nha Trang Vàng SJC 36.430 36.220
Cà Mau Vàng SJC 36.430 36.230
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 36.430 36.220
Bình Phước Vàng SJC 36.440 36.200
Huế Vàng SJC 36.430 36.230
Biên Hòa Vàng SJC 36.410 36.230
Miền Tây Vàng SJC 36.410 36.230
Quãng Ngãi Vàng SJC 36.410 36.230
Đà Lạt Vàng SJC 36.460 36.250
Long Xuyên Vàng SJC 36.410 36.230

Tỉ giá ngoại tệ - nguồn VIETCOMBANK.COM.VN

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 23265 23265 23355
EUR EURO 26360.19 26439.51 26834.16
GBP BRITISH POUND 29187.97 29393.73 29655.26
HKD HONGKONG DOLLAR 2936.84 2957.54 3001.81
JPY JAPANESE YEN 201.2 203.23 208.31
CHF SWISS FRANCE 23184.39 23347.82 23649.96
AUD AUST.DOLLAR 16571.22 16671.25 16853.26
CAD CANADIAN DOLLAR 17058 17212.92 17400.84
SGD SINGAPORE DOLLAR 16817.73 16936.28 17121.18
THB THAI BAHT 698.78 698.78 727.93
Phản hồi của bạn