Tỉ giá vàng - nguồn SJC.COM.VN

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 38.850 38.600
Vàng SJC 1L - 10L 38.850 38.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 39.070 38.570
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 39.170 38.570
Vàng nữ trang 99,99% 38.850 38.050
Vàng nữ trang 99% 38.465 37.665
Vàng nữ trang 75% 29.290 27.890
Vàng nữ trang 58,3% 22.802 21.402
Vàng nữ trang 41,7% 16.352 14.952
Hà Nội Vàng SJC 38.870 38.600
Đà Nẵng Vàng SJC 38.870 38.600
Nha Trang Vàng SJC 38.870 38.590
Cà Mau Vàng SJC 38.870 38.600
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 38.870 38.590
Bình Phước Vàng SJC 38.880 38.570
Huế Vàng SJC 38.870 38.580
Biên Hòa Vàng SJC 38.850 38.600
Miền Tây Vàng SJC 38.850 38.600
Quãng Ngãi Vàng SJC 38.850 38.600
Đà Lạt Vàng SJC 38.900 38.620
Long Xuyên Vàng SJC 38.850 38.600

Tỉ giá ngoại tệ - nguồn VIETCOMBANK.COM.VN

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 23230 23230 23350
EUR EURO 26151.33 26230.02 26915.5
GBP BRITISH POUND 29358.63 29565.59 29828.67
HKD HONGKONG DOLLAR 2937.51 2958.22 3002.5
JPY JAPANESE YEN 213.84 216 222.61
CHF SWISS FRANCE 23527.35 23693.2 23999.84
AUD AUST.DOLLAR 15965.34 16061.71 16334.79
CAD CANADIAN DOLLAR 17349.44 17507 17804.66
SGD SINGAPORE DOLLAR 16993.23 17113.02 17299.86
THB THAI BAHT 741.26 741.26 772.18
Phản hồi của bạn