Tỉ giá vàng - nguồn SJC.COM.VN

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 36.730 36.550
Vàng SJC 1L - 10L 36.730 36.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 34.640 34.240
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 34.740 34.240
Vàng nữ trang 99,99% 34.590 33.790
Vàng nữ trang 99% 34.248 33.448
Vàng nữ trang 75% 26.095 24.695
Vàng nữ trang 58,3% 20.318 18.918
Vàng nữ trang 41,7% 14.575 13.175
Hà Nội Vàng SJC 36.750 36.550
Đà Nẵng Vàng SJC 36.750 36.550
Nha Trang Vàng SJC 36.750 36.540
Cà Mau Vàng SJC 36.750 36.550
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 36.750 36.540
Bình Phước Vàng SJC 36.760 36.520
Huế Vàng SJC 36.750 36.550
Biên Hòa Vàng SJC 36.730 36.550
Miền Tây Vàng SJC 36.730 36.550
Quãng Ngãi Vàng SJC 36.730 36.550
Đà Lạt Vàng SJC 36.780 36.570
Long Xuyên Vàng SJC 36.730 36.550

Tỉ giá ngoại tệ - nguồn VIETCOMBANK.COM.VN

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 23255 23255 23335
EUR EURO 26308.54 26387.7 26622.49
GBP BRITISH POUND 29279.73 29486.13 29748.5
HKD HONGKONG DOLLAR 2925.15 2945.77 2989.87
JPY JAPANESE YEN 205.94 208.02 212.4
CHF SWISS FRANCE 23057.89 23220.43 23520.94
AUD AUST.DOLLAR 16733.28 16834.29 17018.08
CAD CANADIAN DOLLAR 17461.89 17620.47 17812.85
SGD SINGAPORE DOLLAR 16735.99 16853.97 17037.98
THB THAI BAHT 687.6 687.6 716.28
Phản hồi của bạn