Tỉ giá vàng - nguồn SJC.COM.VN

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 36.630 36.490
Vàng SJC 1L - 10L 36.630 36.490
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 35.400 35.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 35.500 35.000
Vàng nữ trang 99,99% 35.350 34.550
Vàng nữ trang 99% 35.000 34.200
Vàng nữ trang 75% 26.665 25.265
Vàng nữ trang 58,3% 20.761 19.361
Vàng nữ trang 41,7% 14.892 13.492
Hà Nội Vàng SJC 36.650 36.490
Đà Nẵng Vàng SJC 36.650 36.490
Nha Trang Vàng SJC 36.650 36.480
Cà Mau Vàng SJC 36.650 36.490
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 36.650 36.480
Bình Phước Vàng SJC 36.660 36.460
Huế Vàng SJC 36.650 36.490
Biên Hòa Vàng SJC 36.630 36.490
Miền Tây Vàng SJC 36.630 36.490
Quãng Ngãi Vàng SJC 36.630 36.490
Đà Lạt Vàng SJC 36.680 36.510
Long Xuyên Vàng SJC 36.630 36.490

Tỉ giá ngoại tệ - nguồn VIETCOMBANK.COM.VN

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 23300 23300 23390
EUR EURO 26553.78 26633.68 26870.61
GBP BRITISH POUND 30062.18 30274.1 30543.41
HKD HONGKONG DOLLAR 2935.87 2956.57 3000.83
JPY JAPANESE YEN 205.03 207.1 212.15
CHF SWISS FRANCE 23107.72 23270.61 23571.72
AUD AUST.DOLLAR 16403.47 16502.48 16682.61
CAD CANADIAN DOLLAR 17614.31 17774.28 17968.3
SGD SINGAPORE DOLLAR 16709.89 16827.68 17011.37
THB THAI BAHT 701.7 701.7 730.96
Phản hồi của bạn