Tỉ giá vàng - nguồn SJC.COM.VN

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 56.500 55.950
Vàng SJC 1L - 10L 56.500 55.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 55.250 54.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 55.350 54.700
Vàng nữ trang 99,99% 55.050 54.350
Vàng nữ trang 99% 54.505 53.505
Vàng nữ trang 75% 41.442 39.442
Vàng nữ trang 58,3% 32.247 30.247
Vàng nữ trang 41,7% 23.108 21.108
Hà Nội Vàng SJC 56.520 55.950
Đà Nẵng Vàng SJC 56.520 55.950
Nha Trang Vàng SJC 56.520 55.950
Cà Mau Vàng SJC 56.520 55.950
Huế Vàng SJC 56.530 55.920
Bình Phước Vàng SJC 56.520 55.930
Miền Tây Vàng SJC 56.500 55.950
Biên Hòa Vàng SJC 56.500 55.950
Quãng Ngãi Vàng SJC 56.500 55.950
Long Xuyên Vàng SJC 56.550 55.970
Bạc Liêu Vàng SJC 56.520 55.950
Quy Nhơn Vàng SJC 56.520 55.930
Phan Rang Vàng SJC 56.520 55.930
Hạ Long Vàng SJC 56.520 55.930
Quảng Nam Vàng SJC 56.520 55.930

Tỉ giá ngoại tệ - nguồn VIETCOMBANK.COM.VN

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 22,955.00 22,985.00 23,165.00
EUR EURO 27,218.76 27,493.70 28,640.71
GBP POUND STERLING 30,771.15 31,081.97 32,056.41
HKD HONGKONG DOLLAR 2,901.30 2,930.60 3,022.48
JPY YEN 215.58 217.76 226.84
CHF SWISS FRANC 25,403.23 25,659.83 26,464.28
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 17,362.18 17,537.56 18,087.37
CAD CANADIAN DOLLAR 17,687.97 17,866.63 18,426.76
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,943.14 17,114.28 17,650.83
THB THAILAND BAHT 680.48 756.08 784.48
Phản hồi của bạn