Tỉ giá vàng - nguồn SJC.COM.VN

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 57.100 56.550
Vàng SJC 1L - 10L 57.100 56.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52.250 51.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 52.350 51.650
Vàng nữ trang 99,99% 51.950 51.250
Vàng nữ trang 99% 51.436 50.436
Vàng nữ trang 75% 39.116 37.116
Vàng nữ trang 58,3% 30.440 28.440
Vàng nữ trang 41,7% 21.815 19.815
Hà Nội Vàng SJC 57.120 56.550
Đà Nẵng Vàng SJC 57.120 56.550
Nha Trang Vàng SJC 57.120 56.550
Cà Mau Vàng SJC 57.120 56.550
Huế Vàng SJC 57.130 56.520
Bình Phước Vàng SJC 57.120 56.530
Biên Hòa Vàng SJC 57.100 56.550
Miền Tây Vàng SJC 57.100 56.550
Quãng Ngãi Vàng SJC 57.100 56.550
Long Xuyên Vàng SJC 57.150 56.570
Bạc Liêu Vàng SJC 57.120 56.550
Quy Nhơn Vàng SJC 57.120 56.530
Phan Rang Vàng SJC 57.120 56.530
Hạ Long Vàng SJC 57.120 56.530
Quảng Nam Vàng SJC 57.120 56.530

Tỉ giá ngoại tệ - nguồn VIETCOMBANK.COM.VN

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 22,890.00 22,920.00 23,120.00
EUR EURO 26,650.75 26,919.95 28,043.08
GBP POUND STERLING 31,346.17 31,662.80 32,655.50
HKD HONGKONG DOLLAR 2,890.09 2,919.28 3,010.81
JPY YEN 201.44 203.47 211.96
CHF SWISS FRANC 24,458.64 24,705.70 25,480.29
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,956.55 17,127.83 17,664.83
CAD CANADIAN DOLLAR 18,256.94 18,441.35 19,019.53
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,678.99 16,847.47 17,375.68
THB THAILAND BAHT 638.91 709.90 736.56
Phản hồi của bạn