Tỉ giá vàng - nguồn SJC.COM.VN

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 36.380 36.230
Vàng SJC 1L - 10L 36.380 36.230
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.590 36.190
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.690 36.190
Vàng nữ trang 99,99% 36.380 35.780
Vàng nữ trang 99% 36.020 35.320
Vàng nữ trang 75% 27.438 26.038
Vàng nữ trang 58,3% 21.362 19.962
Vàng nữ trang 41,7% 15.322 13.922
Hà Nội Vàng SJC 36.400 36.230
Đà Nẵng Vàng SJC 36.400 36.230
Nha Trang Vàng SJC 36.400 36.220
Cà Mau Vàng SJC 36.400 36.230
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 36.400 36.220
Bình Phước Vàng SJC 36.410 36.200
Huế Vàng SJC 36.400 36.230
Biên Hòa Vàng SJC 36.380 36.230
Miền Tây Vàng SJC 36.380 36.230
Quãng Ngãi Vàng SJC 36.380 36.230
Đà Lạt Vàng SJC 36.430 36.250
Long Xuyên Vàng SJC 36.380 36.230

Tỉ giá ngoại tệ - nguồn VIETCOMBANK.COM.VN

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 23155 23155 23255
EUR EURO 25879.78 25957.65 26606.06
GBP BRITISH POUND 29806.59 30016.71 30283.9
HKD HONGKONG DOLLAR 2915.82 2936.37 2980.34
JPY JAPANESE YEN 204.34 206.4 214.04
CHF SWISS FRANCE 22552.47 22711.45 23005.45
AUD AUST.DOLLAR 16400.19 16499.19 16679.39
CAD CANADIAN DOLLAR 17111.99 17267.4 17455.98
SGD SINGAPORE DOLLAR 16916.18 17035.43 17221.48
THB THAI BAHT 715.1 715.1 744.93
Phản hồi của bạn