Tỉ giá vàng - nguồn SJC.COM.VN

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 48.830 48.480
Vàng SJC 1L - 10L 48.830 48.480
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 48.400 47.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 48.500 47.750
Vàng nữ trang 99,99% 48.200 47.400
Vàng nữ trang 99% 47.723 46.323
Vàng nữ trang 75% 36.304 34.404
Vàng nữ trang 58,3% 28.253 26.353
Vàng nữ trang 41,7% 20.251 18.351
Hà Nội Vàng SJC 48.850 48.480
Đà Nẵng Vàng SJC 48.850 48.480
Nha Trang Vàng SJC 48.850 48.470
Cà Mau Vàng SJC 48.850 48.480
Bình Dương Vàng SJC 48.850 48.460
Huế Vàng SJC 48.860 48.450
Bình Phước Vàng SJC 48.850 48.460
Miền Tây Vàng SJC 48.830 48.480
Biên Hòa Vàng SJC 48.830 48.480
Quãng Ngãi Vàng SJC 48.830 48.480
Long Xuyên Vàng SJC 48.880 48.500
Bạc Liêu Vàng SJC 48.850 48.480
Quy Nhơn Vàng SJC 48.850 48.460
Hậu Giang Vàng SJC 48.850 48.460
Phan Rang Vàng SJC 48.850 48.460
Hạ Long Vàng SJC 48.850 48.460
Quảng Nam Vàng SJC 48.850 48.460

Tỉ giá ngoại tệ - nguồn VIETCOMBANK.COM.VN

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 23,140.00 23,170.00 23,350.00
EUR EURO 25,397.44 25,653.98 26,692.66
GBP POUND STERLING 28,528.47 28,816.64 29,719.85
HKD HONGKONG DOLLAR 2,925.95 2,955.51 3,048.15
JPY YEN 206.96 209.05 217.52
CHF SWISS FRANC 23,595.19 23,833.53 24,580.55
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 15,727.73 15,886.60 16,384.53
CAD CANADIAN DOLLAR 16,793.05 16,962.68 17,494.35
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,237.53 16,401.55 16,915.63
THB THAILAND BAHT 652.12 724.58 751.79
Phản hồi của bạn